Nattomind H/30V SHINPOONG Giúp hoạt huyết, tăng tuần hoàn máu não
Nattomind là sản phẩm chất lượng với công dụng rõ rệt, đáp ứng đúng nhu cầu của nhiều người đang tìm kiếm giải pháp hỗ trợ sức khỏe não bộ. Nattomind đặc biệt hữu ích cho những người đã trải qua tai biến mạch máu não, giúp hỗ trợ phục hồi và ngăn ngừa nguy cơ tái phát, mang lại hiệu quả bền vững cho sức khỏe lâu dài. Nattomind được sản xuất bởi hãng Shinpoong Thương hiệu thực phẩm chức năng hàng đầu đến từ Hàn Quốc
| - Thành phần | ||||||||
| Thành phần chính có trong 01 viên nang cứng | Hàm lượng | |||||||
| Nattokinase | 1000FU | |||||||
| Cao Bạch quả (Ginkgo biloba) | 120mg | |||||||
| Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid) | 5mg | |||||||
| - Phân tích thành phần | ||||||||
| FU là viết tắt của Fibrinolytic Unit (Đơn vị phân hủy fibrin), một đơn vị đo lường quốc tế được sử dụng để đánh giá hoạt tính sinh học của nattokinase. Cụ thể, FU thể hiện khả năng của enzyme nattokinase trong việc phân hủy fibrin – một loại protein hình thành cục máu đông trong mạch máu. | ||||||||
| * Nattokinase có tác dụng tiêu sợi huyết: Giúp phân hủy các cục máu đông, ngăn ngừa tắc nghẽn mạch máu. Cải thiện tuần hoàn: Đặc biệt tốt cho tim mạch, giảm nguy cơ đột quỵ, đau tim. | ||||||||
| * Nattokinase hỗ trợ giảm cholesterol xấu, hạ mỡ máu, chống xơ vữa động mạch; Hỗ trợ cải thiện trí nhớ | ||||||||
| * Cao Bạch quả (Ginkgo biloba): Tăng cường tuần hoàn máu não: Giúp cải thiện trí nhớ, giảm đau đầu, chóng mặt. Bảo vệ tế bào thần kinh, Ngăn ngừa tổn thương não, hỗ trợ điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh. | ||||||||
| * Vitamin B6 (Pyridoxin hydrochlorid): Hỗ trợ chức năng não, Cải thiện trí nhớ, giảm căng thẳng, mệt mỏi; Tham gia chuyển hóa: Giúp cơ thể sử dụng năng lượng hiệu quả. | ||||||||
| Phụ liệu: Nang HPMC, Chất làm dày: polyvinyl pyrrolidone, cross-linked sodium carboxymethyl cellulose, Chất chống đông vón: microcrystalline cellulose, calcium silicate, magnesium stearate vừa đủ 1 viên. | ||||||||
| - Công dụng | ||||||||
| Giúp hoạt huyết, tăng cường tuần hoàn máu não, giảm nguy cơ hình thành cục máu đông. Hỗ trợ cải thiện các triệu chứng sau tuần hoàn máu não và giảm nguy cơ đột quỵ, đau tim. | ||||||||
| - Cách dùng | ||||||||
| Đối tượng sử dụng: Người bị thiểu năng tuần hoàn não với các triệu chứng: đau đầu, hoa mắt, chóng mắt, đau mỏi vai gáy, tê bì tay chân. Người sau tai biến mạch máu não sau tắc mạch. | ||||||||
| - Liều lượng, cách dùng | ||||||||
| Uống mỗi lần 1 viên, ngày uống 2 lần. Nên uống trước bữa ăn 30 phút hoặc sau khi ăn 1 giờ. | ||||||||
| - Tác dụng phụ(ADR) | ||||||||
| Chưa có thông tin về tác dụng phụ của sản phẩm. | ||||||||
| - Lưu ý khi sử dụng: | ||||||||
| Sản phẩm không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh. | ||||||||
| Không sử dụng cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của sản phẩm. | ||||||||
| Không dùng cho trẻ dưới 12 tuổi, phụ nữ có thai, người bị rối loạn chảy máu, hạ huyết áp, chuẩn bị phẫu thuật, đái tháo đường, động kinh, thiếu hụt G6PD. | ||||||||
| Để xa tầm tay trẻ em trẻ em. Không sử dụng nếu bao bì sản phẩm bị hư hại. | ||||||||
| Không sử dụng vượt quá liều lượng khuyến cáo | ||||||||
| Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. | ||||||||
| - Bảo quản | ||||||||
| Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh nắng mặt trời. | ||||||||